logo
news

Hướng dẫn cần thiết về bảo dưỡng hệ thống làm mát ô tô

January 10, 2026

Hãy tưởng tượng tình huống này: vào một ngày hè oi ả, chiếc xe của bạn bị hỏng bên lề đường do động cơ quá nóng. Tình huống bực bội này thường bắt nguồn từ hai thành phần chính của hệ thống làm mát — chất làm mát và bộ tản nhiệt — không thực hiện được nhiệm vụ của chúng. Nhiều tài xế vẫn chưa rõ về những khái niệm này, đặc biệt là mối quan hệ giữa chất làm mát và chất chống đông. Bài viết này cung cấp một phân tích toàn diện về cơ chế hoạt động của hệ thống làm mát, làm rõ thuật ngữ và đưa ra lời khuyên bảo trì thiết thực để ngăn ngừa hư hỏng động cơ.

Các Thành Phần Cốt Lõi: Chất Làm Mát, Bộ Tản Nhiệt và Chất Chống Đông

Hệ thống làm mát của xe hoạt động như một mạng lưới quản lý nhiệt độ chính xác. Việc hiểu ba yếu tố này là nền tảng để bảo trì đúng cách:

Chất Làm Mát (Chất Làm Mát/Chất Chống Đông)

Chất lỏng được pha chế đặc biệt này lưu thông trong động cơ, hấp thụ nhiệt và truyền nó đến bộ tản nhiệt. Ngoài việc điều chỉnh nhiệt độ, chất làm mát chất lượng còn cung cấp khả năng bảo vệ chống ăn mòn, ngăn ngừa gỉ sét và bôi trơn bơm nước — kéo dài tuổi thọ của hệ thống.

Bộ Tản Nhiệt

Bộ trao đổi nhiệt này tản nhiệt do chất làm mát mang đến môi trường. Mạng lưới các ống và cánh nhỏ của nó tối đa hóa diện tích bề mặt để làm mát bằng không khí hiệu quả. Khi chất làm mát nóng chảy qua, không khí đi qua các cánh sẽ làm giảm nhiệt độ của nó trước khi tuần hoàn trở lại.

Chất Chống Đông

Thường bao gồm 40-60% hỗn hợp chất làm mát, chất chống đông (thường là ethylene hoặc propylene glycol) có hai mục đích: hạ thấp điểm đóng băng của chất lỏng trong khí hậu lạnh đồng thời nâng cao ngưỡng sôi của nó để bảo vệ vào mùa hè.

Làm Rõ Thuật Ngữ: Chất Làm Mát so với Chất Chống Đông

Sự khác biệt giữa "chất làm mát" và "chất chống đông" thường gây nhầm lẫn. Trong thực tế, những thuật ngữ này mô tả cùng một sản phẩm — chất làm mát bán trên thị trường luôn chứa các thành phần chống đông. Hãy coi chất chống đông là thành phần hoạt chất chính trong công thức chất làm mát hoàn chỉnh, bao gồm các chất phụ gia bảo vệ bổ sung.

Dữ Liệu Đằng Sau Vai Trò Quan Trọng của Chất Làm Mát

Bằng chứng khoa học nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn của chất làm mát:

  • Điều Chỉnh Nhiệt Độ: Quá nhiệt làm giảm công suất động cơ từ 10-20%, giảm hiệu suất nhiên liệu 5-10% và tăng tốc độ mài mòn 30-50%. Chất làm mát thích hợp duy trì phạm vi hoạt động lý tưởng từ 80-100°C.
  • Ngăn Ngừa Ăn Mòn: Các chất phụ gia bảo vệ trong chất làm mát chất lượng có thể kéo dài tuổi thọ của hệ thống từ 2-3 lần so với việc sử dụng không được bảo vệ.
  • Bảo Vệ Chống Đóng Băng: Hỗn hợp 50% ethylene glycol chống đóng băng xuống -37°C, bảo vệ động cơ trong điều kiện lạnh giá khắc nghiệt.
  • Bôi Trơn Bơm: Các chất phụ gia làm mát làm giảm hao mòn bơm nước, ngăn ngừa các sự cố tuần hoàn dẫn đến quá nhiệt.

Các Loại Chất Làm Mát: Ethylene Glycol so với Propylene Glycol

Hai công thức chính chiếm ưu thế trên thị trường:

Dựa trên Ethylene Glycol

Tiêu chuẩn công nghiệp cung cấp khả năng truyền nhiệt và bảo vệ chống đóng băng vượt trội với chi phí thấp hơn. Tuy nhiên, độc tính của nó đòi hỏi phải xử lý cẩn thận để tránh tiếp xúc với da hoặc nuốt phải.

Dựa trên Propylene Glycol

Giải pháp thay thế thân thiện với môi trường này có độc tính thấp hơn nhưng hiệu suất nhiệt giảm nhẹ. Mặc dù ban đầu đắt hơn, nhưng những lợi ích về môi trường của nó khiến nó ngày càng trở nên phổ biến.

Chọn Chất Làm Mát Phù Hợp

Làm theo các hướng dẫn sau khi chọn chất làm mát:

  • Luôn tham khảo hướng dẫn sử dụng của chủ xe để biết thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
  • Phù hợp với loại chất làm mát với nhiệt độ khắc nghiệt của khí hậu của bạn
  • Duy trì sự nhất quán về màu sắc khi đổ thêm — các màu khác nhau có thể cho thấy các công thức không tương thích
  • Ưu tiên các thương hiệu uy tín để đảm bảo chất lượng
  • Khi không chắc chắn, hãy tham khảo ý kiến của các thợ máy được chứng nhận để được tư vấn cụ thể cho xe

Danh Sách Kiểm Tra Bảo Trì Phòng Ngừa

Chăm sóc chủ động ngăn ngừa hầu hết các sự cố của hệ thống làm mát:

  • Kiểm tra mức chất làm mát hàng tháng (giữa các dấu MIN/MAX)
  • Kiểm tra chất lượng chất làm mát hàng năm để tìm dấu hiệu đổi màu hoặc nhiễm bẩn
  • Kiểm tra rò rỉ thường xuyên trên ống, bộ tản nhiệt và bơm nước
  • Vệ sinh bộ tản nhiệt theo mùa để loại bỏ các mảnh vụn làm tắc nghẽn luồng không khí
  • Thay chất làm mát theo lịch trình 2-3 năm một lần hoặc 40.000-60.000 dặm

Việc hiểu các thành phần hệ thống làm mát và nhu cầu bảo trì của xe sẽ đảm bảo hiệu suất đáng tin cậy quanh năm. Thông qua việc lựa chọn chất làm mát phù hợp và chăm sóc thường xuyên, người lái xe có thể tránh được sự bất tiện và chi phí của các sự cố có thể phòng ngừa.